der Verbrecher
sinh cách: des Verbrechers
der Verbrecher nghĩa là tội phạm.
Nghĩa của Verbrecher
Danh từ · giống đực
- Tội phạm.
Biến cách của Verbrecher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verbrecher | die Verbrecher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verbrechers | der Verbrecher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verbrecher | den Verbrechern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verbrecher | die Verbrecher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Verbrecher
- Der Verbrecher hinterließ Fußspuren. Dấu chân tội phạm để lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3371596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criminal
Câu hỏi thường gặp
Verbrecher nghĩa là gì?
Verbrecher (danh từ) nghĩa là tội phạm.
Verbrecher là der, die hay das?
Verbrecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbrecher).