verbreitet
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của verbreitet
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ common, widespread, prevalent
So sánh của verbreitet
| So sánh hơn | verbreiteter |
| So sánh nhất | am verbreitetsten |
Câu ví dụ với verbreitet
- Die Nachricht verbreitete sich über ganz Japan. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.