der Verbrennungsmotor
số nhiều: die Verbrennungsmotoren · sinh cách: des Verbrennungsmotors
der Verbrennungsmotor nghĩa là động cơ đốt trong.
Nghĩa của Verbrennungsmotor
Danh từ · giống đực
- Động cơ đốt trong.
Biến cách của Verbrennungsmotor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verbrennungsmotor | die Verbrennungsmotoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verbrennungsmotors | der Verbrennungsmotoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verbrennungsmotor | den Verbrennungsmotoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verbrennungsmotor | die Verbrennungsmotoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internal combustion engine
Câu hỏi thường gặp
Verbrennungsmotor nghĩa là gì?
Verbrennungsmotor (danh từ) nghĩa là động cơ đốt trong.
Verbrennungsmotor là der, die hay das?
Verbrennungsmotor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbrennungsmotor); số nhiều: die Verbrennungsmotoren.