TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verbrennungsmotor

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbrennungsmotoren · sinh cách: des Verbrennungsmotors

der Verbrennungsmotor nghĩa là động cơ đốt trong.

Nghĩa của Verbrennungsmotor

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ đốt trong.

Biến cách của Verbrennungsmotor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verbrennungsmotordie Verbrennungsmotoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verbrennungsmotorsder Verbrennungsmotoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verbrennungsmotorden Verbrennungsmotoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verbrennungsmotordie Verbrennungsmotoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internal combustion engine

Câu hỏi thường gặp

Verbrennungsmotor nghĩa là gì?

Verbrennungsmotor (danh từ) nghĩa là động cơ đốt trong.

Verbrennungsmotor là der, die hay das?

Verbrennungsmotor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbrennungsmotor); số nhiều: die Verbrennungsmotoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.