TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verbrennung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈbʁɛnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbrennungen · sinh cách: der Verbrennung

die Verbrennung nghĩa là bỏng, phỏng.

Nghĩa của Verbrennung

Danh từ · giống cái

  1. Bỏng, phỏng.

Biến cách của Verbrennung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verbrennungdie Verbrennungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verbrennungder Verbrennungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verbrennungden Verbrennungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verbrennungdie Verbrennungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Verbrennung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burning, combustion; burn

Câu hỏi thường gặp

Verbrennung nghĩa là gì?

Verbrennung (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.

Verbrennung là der, die hay das?

Verbrennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verbrennung); số nhiều: die Verbrennungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.