TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verdauung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈdaʊ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Verdauung

die Verdauung nghĩa là hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.

Nghĩa của Verdauung

Danh từ · giống cái

  1. Hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.

Biến cách của Verdauung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verdauung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verdauung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verdauung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verdauung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digestion

Câu hỏi thường gặp

Verdauung nghĩa là gì?

Verdauung (danh từ) nghĩa là hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.

Verdauung là der, die hay das?

Verdauung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verdauung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.