die Vereinfachung
số nhiều: die Vereinfachungen · sinh cách: der Vereinfachung
die Vereinfachung nghĩa là sự đơn giản hóa.
Nghĩa của Vereinfachung
Danh từ · giống cái
- Sự đơn giản hóa.
Biến cách của Vereinfachung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vereinfachung | die Vereinfachungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vereinfachung | der Vereinfachungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vereinfachung | den Vereinfachungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vereinfachung | die Vereinfachungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ simplification
Câu hỏi thường gặp
Vereinfachung nghĩa là gì?
Vereinfachung (danh từ) nghĩa là sự đơn giản hóa.
Vereinfachung là der, die hay das?
Vereinfachung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vereinfachung); số nhiều: die Vereinfachungen.