TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vereinfachung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vereinfachungen · sinh cách: der Vereinfachung

die Vereinfachung nghĩa là sự đơn giản hóa.

Nghĩa của Vereinfachung

Danh từ · giống cái

  1. Sự đơn giản hóa.

Biến cách của Vereinfachung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vereinfachungdie Vereinfachungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vereinfachungder Vereinfachungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vereinfachungden Vereinfachungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vereinfachungdie Vereinfachungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simplification

Câu hỏi thường gặp

Vereinfachung nghĩa là gì?

Vereinfachung (danh từ) nghĩa là sự đơn giản hóa.

Vereinfachung là der, die hay das?

Vereinfachung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vereinfachung); số nhiều: die Vereinfachungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.