die Verfärbung
số nhiều: die Verfärbungen · sinh cách: der Verfärbung
die Verfärbung nghĩa là tật, vết.
Nghĩa của Verfärbung
Danh từ · giống cái
- Tật, vết.
Biến cách của Verfärbung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verfärbung | die Verfärbungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verfärbung | der Verfärbungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verfärbung | den Verfärbungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verfärbung | die Verfärbungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discolouration, stain
Câu hỏi thường gặp
Verfärbung nghĩa là gì?
Verfärbung (danh từ) nghĩa là tật, vết.
Verfärbung là der, die hay das?
Verfärbung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfärbung); số nhiều: die Verfärbungen.