TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verfolgung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verfolgungen · sinh cách: der Verfolgung

die Verfolgung nghĩa là sự khủng bố.

Nghĩa của Verfolgung

Danh từ · giống cái

  1. Sự khủng bố.

Biến cách của Verfolgung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verfolgungdie Verfolgungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verfolgungder Verfolgungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verfolgungden Verfolgungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verfolgungdie Verfolgungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persecution; pursuit, pursuance; tracking, trailing

Câu hỏi thường gặp

Verfolgung nghĩa là gì?

Verfolgung (danh từ) nghĩa là sự khủng bố.

Verfolgung là der, die hay das?

Verfolgung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfolgung); số nhiều: die Verfolgungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.