die Verfolgung
số nhiều: die Verfolgungen · sinh cách: der Verfolgung
die Verfolgung nghĩa là sự khủng bố.
Nghĩa của Verfolgung
Danh từ · giống cái
- Sự khủng bố.
Biến cách của Verfolgung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verfolgung | die Verfolgungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verfolgung | der Verfolgungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verfolgung | den Verfolgungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verfolgung | die Verfolgungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ persecution; pursuit, pursuance; tracking, trailing
Câu hỏi thường gặp
Verfolgung nghĩa là gì?
Verfolgung (danh từ) nghĩa là sự khủng bố.
Verfolgung là der, die hay das?
Verfolgung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfolgung); số nhiều: die Verfolgungen.