TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verfügung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈfyːɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verfügungen · sinh cách: der Verfügung

die Verfügung nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của Verfügung

Danh từ · giống cái

  1. Điều lệ.

Biến cách của Verfügung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verfügungdie Verfügungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verfügungder Verfügungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verfügungden Verfügungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verfügungdie Verfügungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verfügung

Đồng nghĩa

Họ từ của Verfügung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disposal, disposition (control over something); injunction, decree

Câu hỏi thường gặp

Verfügung nghĩa là gì?

Verfügung (danh từ) nghĩa là điều lệ.

Verfügung là der, die hay das?

Verfügung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfügung); số nhiều: die Verfügungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.