TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verordnung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁˈɔʁtnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verordnungen · sinh cách: der Verordnung

die Verordnung nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của Verordnung

Danh từ · giống cái

  1. Điều lệ.

Biến cách của Verordnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verordnungdie Verordnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verordnungder Verordnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verordnungden Verordnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verordnungdie Verordnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regulation, ordinance, statutory instrument

Câu hỏi thường gặp

Verordnung nghĩa là gì?

Verordnung (danh từ) nghĩa là điều lệ.

Verordnung là der, die hay das?

Verordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verordnung); số nhiều: die Verordnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.