die Verführung
số nhiều: die Verführungen · sinh cách: der Verführung
die Verführung nghĩa là sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
Nghĩa của Verführung
Danh từ · giống cái
- Sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
Biến cách của Verführung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verführung | die Verführungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verführung | der Verführungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verführung | den Verführungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verführung | die Verführungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seduction
Câu hỏi thường gặp
Verführung nghĩa là gì?
Verführung (danh từ) nghĩa là sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
Verführung là der, die hay das?
Verführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verführung); số nhiều: die Verführungen.