TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verfolgungswahn

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verfolgungswahns

der Verfolgungswahn nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

Nghĩa của Verfolgungswahn

Danh từ · giống đực

  1. Hoang tưởng ảo giác.

Biến cách của Verfolgungswahn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verfolgungswahn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verfolgungswahns
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verfolgungswahn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verfolgungswahn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paranoia, delusion of persecution, persecution complex

Câu hỏi thường gặp

Verfolgungswahn nghĩa là gì?

Verfolgungswahn (danh từ) nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

Verfolgungswahn là der, die hay das?

Verfolgungswahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verfolgungswahn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.