TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vergünstigung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈɡʏnstɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vergünstigungen · sinh cách: der Vergünstigung

die Vergünstigung nghĩa là đặc quyền.

Nghĩa của Vergünstigung

Danh từ · giống cái

  1. Đặc quyền.

Biến cách của Vergünstigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vergünstigungdie Vergünstigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vergünstigungder Vergünstigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vergünstigungden Vergünstigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vergünstigungdie Vergünstigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benefit

Câu hỏi thường gặp

Vergünstigung nghĩa là gì?

Vergünstigung (danh từ) nghĩa là đặc quyền.

Vergünstigung là der, die hay das?

Vergünstigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vergünstigung); số nhiều: die Vergünstigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.