TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vergasungskeller

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vergasungskellers

der Vergasungskeller nghĩa là buồng khí.

Nghĩa của Vergasungskeller

Danh từ · giống đực

  1. Buồng khí.

Biến cách của Vergasungskeller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vergasungskellerdie Vergasungskeller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vergasungskellersder Vergasungskeller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vergasungskellerden Vergasungskellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vergasungskellerdie Vergasungskeller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gassing cellar, subterranean gas chamber (as as Auschwitz)

Câu hỏi thường gặp

Vergasungskeller nghĩa là gì?

Vergasungskeller (danh từ) nghĩa là buồng khí.

Vergasungskeller là der, die hay das?

Vergasungskeller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vergasungskeller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.