der Vergasungskeller
sinh cách: des Vergasungskellers
der Vergasungskeller nghĩa là buồng khí.
Nghĩa của Vergasungskeller
Danh từ · giống đực
- Buồng khí.
Biến cách của Vergasungskeller (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vergasungskeller | die Vergasungskeller |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vergasungskellers | der Vergasungskeller |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vergasungskeller | den Vergasungskellern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vergasungskeller | die Vergasungskeller |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gassing cellar, subterranean gas chamber (as as Auschwitz)
Câu hỏi thường gặp
Vergasungskeller nghĩa là gì?
Vergasungskeller (danh từ) nghĩa là buồng khí.
Vergasungskeller là der, die hay das?
Vergasungskeller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vergasungskeller).