TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vergebung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁˈɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vergebungen · sinh cách: der Vergebung

die Vergebung nghĩa là sự tha thứ.

Nghĩa của Vergebung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tha thứ.

Biến cách của Vergebung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vergebungdie Vergebungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vergebungder Vergebungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vergebungden Vergebungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vergebungdie Vergebungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vergebung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pardon (forgiveness for an offense), forgiveness (action of forgiving); remission (pardon of a sin)

Câu hỏi thường gặp

Vergebung nghĩa là gì?

Vergebung (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.

Vergebung là der, die hay das?

Vergebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vergebung); số nhiều: die Vergebungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.