das Vergissmeinnicht
sinh cách: des Vergissmeinnichts
das Vergissmeinnicht nghĩa là lưu ly.
Nghĩa của Vergissmeinnicht
Danh từ · giống trung
- Lưu ly.
Biến cách của Vergissmeinnicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vergissmeinnicht | die Vergissmeinnicht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vergissmeinnichts | der Vergissmeinnicht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vergissmeinnicht | den Vergissmeinnicht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vergissmeinnicht | die Vergissmeinnicht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forget-me-not (plant)
Câu hỏi thường gặp
Vergissmeinnicht nghĩa là gì?
Vergissmeinnicht (danh từ) nghĩa là lưu ly.
Vergissmeinnicht là der, die hay das?
Vergissmeinnicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vergissmeinnicht).