TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vergissmeinnicht

danh từ giống trung
/fərˈɡɪsmaɪ̯(n)ˌnɪç(t)/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vergissmeinnichts

das Vergissmeinnicht nghĩa là lưu ly.

Nghĩa của Vergissmeinnicht

Danh từ · giống trung

  1. Lưu ly.

Biến cách của Vergissmeinnicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vergissmeinnichtdie Vergissmeinnicht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vergissmeinnichtsder Vergissmeinnicht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vergissmeinnichtden Vergissmeinnicht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vergissmeinnichtdie Vergissmeinnicht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forget-me-not (plant)

Câu hỏi thường gặp

Vergissmeinnicht nghĩa là gì?

Vergissmeinnicht (danh từ) nghĩa là lưu ly.

Vergissmeinnicht là der, die hay das?

Vergissmeinnicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vergissmeinnicht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.