das Vergrößerungsglas
số nhiều: die Vergrößerungsgläser · sinh cách: des Vergrößerungsglases
das Vergrößerungsglas nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa của Vergrößerungsglas
Danh từ · giống trung
- Kính lúp, kiếng lúp.
Biến cách của Vergrößerungsglas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vergrößerungsglas | die Vergrößerungsgläser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vergrößerungsglases | der Vergrößerungsgläser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vergrößerungsglas | den Vergrößerungsgläsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vergrößerungsglas | die Vergrößerungsgläser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vergrößerungsglas
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnifying glass
Câu hỏi thường gặp
Vergrößerungsglas nghĩa là gì?
Vergrößerungsglas (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.
Vergrößerungsglas là der, die hay das?
Vergrößerungsglas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vergrößerungsglas); số nhiều: die Vergrößerungsgläser.