verhören
verhören nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.
Cũng là một dạng biến đổi của Verhör — Thẩm vấn.
Nghĩa của verhören
Động từ
- Thẩm vấn, hỏi cung.
Chia động từ verhören
Hiện tại Präsens
- ich verhöre
- du verhörst
- er/sie/es verhört
- wir verhören
- ihr verhört
- sie/Sie verhören
Quá khứ đơn Präteritum
- ich verhörte
- du verhörtest
- er/sie/es verhörte
- wir verhörten
- ihr verhörtet
- sie/Sie verhörten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe verhört
- du hast verhört
- er/sie/es hat verhört
- wir haben verhört
- ihr habt verhört
- sie/Sie haben verhört
Tương lai Futur I
- ich werde verhören
- du wirst verhören
- er/sie/es wird verhören
- wir werden verhören
- ihr werdet verhören
- sie/Sie werden verhören
Giả định I Konjunktiv I
- ich verhöre
- du verhörest
- er/sie/es verhöre
- wir verhören
- ihr verhöret
- sie/Sie verhören
Mệnh lệnh Imperativ
- verhör! (du)
- verhört! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của verhören
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to interrogate; to mishear
Câu hỏi thường gặp
verhören nghĩa là gì?
verhören (động từ) nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.
Chia động từ verhören ở thì hiện tại thế nào?
ich verhöre, du verhörst, er/sie/es verhört, wir verhören, ihr verhört, sie/Sie verhören. Phân từ II: verhört.