der Verhaltenskodex
số nhiều: die Verhaltenskodexe · sinh cách: des Verhaltenskodexes
der Verhaltenskodex nghĩa là luân lý.
Nghĩa của Verhaltenskodex
Danh từ · giống đực
- Luân lý.
Biến cách của Verhaltenskodex (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verhaltenskodex | die Verhaltenskodexe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verhaltenskodexes | der Verhaltenskodexe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verhaltenskodex | den Verhaltenskodexen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verhaltenskodex | die Verhaltenskodexe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code of conduct
Câu hỏi thường gặp
Verhaltenskodex nghĩa là gì?
Verhaltenskodex (danh từ) nghĩa là luân lý.
Verhaltenskodex là der, die hay das?
Verhaltenskodex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verhaltenskodex); số nhiều: die Verhaltenskodexe.