TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verhaltenskodex

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈhaltn̩sˌkoːdɛks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verhaltenskodexe · sinh cách: des Verhaltenskodexes

der Verhaltenskodex nghĩa là luân lý.

Nghĩa của Verhaltenskodex

Danh từ · giống đực

  1. Luân lý.

Biến cách của Verhaltenskodex (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verhaltenskodexdie Verhaltenskodexe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verhaltenskodexesder Verhaltenskodexe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verhaltenskodexden Verhaltenskodexen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verhaltenskodexdie Verhaltenskodexe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code of conduct

Câu hỏi thường gặp

Verhaltenskodex nghĩa là gì?

Verhaltenskodex (danh từ) nghĩa là luân lý.

Verhaltenskodex là der, die hay das?

Verhaltenskodex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verhaltenskodex); số nhiều: die Verhaltenskodexe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.