TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verkörperung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkörperungen · sinh cách: der Verkörperung

die Verkörperung nghĩa là hiện thân.

Nghĩa của Verkörperung

Danh từ · giống cái

  1. Hiện thân.

Biến cách của Verkörperung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verkörperungdie Verkörperungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verkörperungder Verkörperungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verkörperungden Verkörperungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verkörperungdie Verkörperungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embodiment

Câu hỏi thường gặp

Verkörperung nghĩa là gì?

Verkörperung (danh từ) nghĩa là hiện thân.

Verkörperung là der, die hay das?

Verkörperung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verkörperung); số nhiều: die Verkörperungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.