die Verkörperung
số nhiều: die Verkörperungen · sinh cách: der Verkörperung
die Verkörperung nghĩa là hiện thân.
Nghĩa của Verkörperung
Danh từ · giống cái
- Hiện thân.
Biến cách của Verkörperung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verkörperung | die Verkörperungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verkörperung | der Verkörperungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verkörperung | den Verkörperungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verkörperung | die Verkörperungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embodiment
Câu hỏi thường gặp
Verkörperung nghĩa là gì?
Verkörperung (danh từ) nghĩa là hiện thân.
Verkörperung là der, die hay das?
Verkörperung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verkörperung); số nhiều: die Verkörperungen.