TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verkürzungszeichen

danh từ giống trung
/fɛʁˈkʏʁt͡sʊŋst͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verkürzungszeichens

das Verkürzungszeichen nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Nghĩa của Verkürzungszeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Biến cách của Verkürzungszeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verkürzungszeichendie Verkürzungszeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkürzungszeichensder Verkürzungszeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkürzungszeichenden Verkürzungszeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verkürzungszeichendie Verkürzungszeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbreviation; breve (diacritic)

Câu hỏi thường gặp

Verkürzungszeichen nghĩa là gì?

Verkürzungszeichen (danh từ) nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Verkürzungszeichen là der, die hay das?

Verkürzungszeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verkürzungszeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.