der Verlag
số nhiều: die Verlage · sinh cách: des Verlages
der Verlag nghĩa là nhà xuất bản, người xuất bản.
Nghĩa của Verlag
Danh từ · giống đực
- Nhà xuất bản.
- Người xuất bản.
Biến cách của Verlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verlag | die Verlage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verlages | der Verlage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verlag | den Verlagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verlag | die Verlage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Verlag
- Verlage veröffentlichen Bücher. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13217048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publishing house, publisher (a company that produces and sells books, booklets, magazines)
Câu hỏi thường gặp
Verlag nghĩa là gì?
Verlag (danh từ) nghĩa là nhà xuất bản, người xuất bản.
Verlag là der, die hay das?
Verlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verlag); số nhiều: die Verlage.