TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verkehrskollaps

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌkɔlaps/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkehrskollapse · sinh cách: des Verkehrskollapses

der Verkehrskollaps nghĩa là khóa lưới.

Nghĩa của Verkehrskollaps

Danh từ · giống đực

  1. Khóa lưới.

Biến cách của Verkehrskollaps (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verkehrskollapsdie Verkehrskollapse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkehrskollapsesder Verkehrskollapse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkehrskollapsden Verkehrskollapsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verkehrskollapsdie Verkehrskollapse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gridlock

Câu hỏi thường gặp

Verkehrskollaps nghĩa là gì?

Verkehrskollaps (danh từ) nghĩa là khóa lưới.

Verkehrskollaps là der, die hay das?

Verkehrskollaps là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkehrskollaps); số nhiều: die Verkehrskollapse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.