der Verkehrskollaps
số nhiều: die Verkehrskollapse · sinh cách: des Verkehrskollapses
der Verkehrskollaps nghĩa là khóa lưới.
Nghĩa của Verkehrskollaps
Danh từ · giống đực
- Khóa lưới.
Biến cách của Verkehrskollaps (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verkehrskollaps | die Verkehrskollapse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkehrskollapses | der Verkehrskollapse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkehrskollaps | den Verkehrskollapsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verkehrskollaps | die Verkehrskollapse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gridlock
Câu hỏi thường gặp
Verkehrskollaps nghĩa là gì?
Verkehrskollaps (danh từ) nghĩa là khóa lưới.
Verkehrskollaps là der, die hay das?
Verkehrskollaps là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkehrskollaps); số nhiều: die Verkehrskollapse.