das Verkehrsmittel
sinh cách: des Verkehrsmittels
das Verkehrsmittel nghĩa là xe cộ, xe.
Nghĩa của Verkehrsmittel
Danh từ · giống trung
- Xe cộ, xe.
Biến cách của Verkehrsmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Verkehrsmittel | die Verkehrsmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkehrsmittels | der Verkehrsmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkehrsmittel | den Verkehrsmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Verkehrsmittel | die Verkehrsmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transport; vehicle
Câu hỏi thường gặp
Verkehrsmittel nghĩa là gì?
Verkehrsmittel (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.
Verkehrsmittel là der, die hay das?
Verkehrsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verkehrsmittel).