der Verkehrsunfall
số nhiều: die Verkehrsunfälle · sinh cách: des Verkehrsunfalles
der Verkehrsunfall nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.
Nghĩa của Verkehrsunfall
Danh từ · giống đực
- Sự đụng xe, vụ đụng xe.
Biến cách của Verkehrsunfall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verkehrsunfall | die Verkehrsunfälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkehrsunfalles | der Verkehrsunfälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkehrsunfall | den Verkehrsunfällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verkehrsunfall | die Verkehrsunfälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic accident
Câu hỏi thường gặp
Verkehrsunfall nghĩa là gì?
Verkehrsunfall (danh từ) nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.
Verkehrsunfall là der, die hay das?
Verkehrsunfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkehrsunfall); số nhiều: die Verkehrsunfälle.