TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verkehrsunfall

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkehrsunfälle · sinh cách: des Verkehrsunfalles

der Verkehrsunfall nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.

Nghĩa của Verkehrsunfall

Danh từ · giống đực

  1. Sự đụng xe, vụ đụng xe.

Biến cách của Verkehrsunfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verkehrsunfalldie Verkehrsunfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkehrsunfallesder Verkehrsunfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkehrsunfallden Verkehrsunfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verkehrsunfalldie Verkehrsunfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic accident

Câu hỏi thường gặp

Verkehrsunfall nghĩa là gì?

Verkehrsunfall (danh từ) nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.

Verkehrsunfall là der, die hay das?

Verkehrsunfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkehrsunfall); số nhiều: die Verkehrsunfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.