verkleidet
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của verkleidet
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disguised
Câu ví dụ với verkleidet
- Er betrat als Wächter verkleidet die Bank. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1421110
- Er hat sich als Frau verkleidet. Anh ấy đã đóng giả làm con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562747
- Er verkleidete sich als Frau. Anh ấy đã đóng giả làm con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.