TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verkostung

danh từ giống cái
[fɛɐ̯ˈkɔstʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkostungen · sinh cách: der Verkostung

die Verkostung nghĩa là việc nếm thử.

Nghĩa của Verkostung

Danh từ · giống cái

  1. Việc nếm thử.

Biến cách của Verkostung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verkostungdie Verkostungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verkostungder Verkostungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verkostungden Verkostungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verkostungdie Verkostungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tasting

Câu hỏi thường gặp

Verkostung nghĩa là gì?

Verkostung (danh từ) nghĩa là việc nếm thử.

Verkostung là der, die hay das?

Verkostung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verkostung); số nhiều: die Verkostungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.