die Verkostung
số nhiều: die Verkostungen · sinh cách: der Verkostung
die Verkostung nghĩa là việc nếm thử.
Nghĩa của Verkostung
Danh từ · giống cái
- Việc nếm thử.
Biến cách của Verkostung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verkostung | die Verkostungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verkostung | der Verkostungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verkostung | den Verkostungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verkostung | die Verkostungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tasting
Câu hỏi thường gặp
Verkostung nghĩa là gì?
Verkostung (danh từ) nghĩa là việc nếm thử.
Verkostung là der, die hay das?
Verkostung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verkostung); số nhiều: die Verkostungen.