die Verlagerung
số nhiều: die Verlagerungen · sinh cách: der Verlagerung
die Verlagerung nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.
Nghĩa của Verlagerung
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.
Biến cách của Verlagerung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verlagerung | die Verlagerungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verlagerung | der Verlagerungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verlagerung | den Verlagerungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verlagerung | die Verlagerungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relocation; shift
Câu hỏi thường gặp
Verlagerung nghĩa là gì?
Verlagerung (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.
Verlagerung là der, die hay das?
Verlagerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verlagerung); số nhiều: die Verlagerungen.