TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verlauf

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verläufe · sinh cách: des Verlaufes

der Verlauf nghĩa là lịch sử, qui trình, quá trình.

Cũng là một dạng biến đổi của verlaufen — Diễn ra, tiến triển (gut verlaufen — diễn ra tốt đẹp).

Nghĩa của Verlauf

Danh từ · giống đực

  1. Lịch sử.
  2. Qui trình, quá trình.

Biến cách của Verlauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verlaufdie Verläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verlaufesder Verläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verlaufden Verläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verlaufdie Verläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ course (of a border, etc.); course, progress, development; log, history (record of previous user events)

Câu hỏi thường gặp

Verlauf nghĩa là gì?

Verlauf (danh từ) nghĩa là lịch sử, qui trình, quá trình.

Verlauf là der, die hay das?

Verlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verlauf); số nhiều: die Verläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.