der Verlauf
số nhiều: die Verläufe · sinh cách: des Verlaufes
der Verlauf nghĩa là lịch sử, qui trình, quá trình.
Cũng là một dạng biến đổi của verlaufen — Diễn ra, tiến triển (gut verlaufen — diễn ra tốt đẹp).
Nghĩa của Verlauf
Danh từ · giống đực
- Lịch sử.
- Qui trình, quá trình.
Biến cách của Verlauf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verlauf | die Verläufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verlaufes | der Verläufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verlauf | den Verläufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verlauf | die Verläufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course (of a border, etc.); course, progress, development; log, history (record of previous user events)
Câu hỏi thường gặp
Verlauf nghĩa là gì?
Verlauf (danh từ) nghĩa là lịch sử, qui trình, quá trình.
Verlauf là der, die hay das?
Verlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verlauf); số nhiều: die Verläufe.