TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verletzung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈlɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verletzungen · sinh cách: der Verletzung

die Verletzung nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

Nghĩa của Verletzung

Danh từ · giống cái

  1. Thương tích, thương tật.
  2. Vết thương.

Biến cách của Verletzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verletzungdie Verletzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verletzungder Verletzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verletzungden Verletzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verletzungdie Verletzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injury; violation

Câu hỏi thường gặp

Verletzung nghĩa là gì?

Verletzung (danh từ) nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

Verletzung là der, die hay das?

Verletzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verletzung); số nhiều: die Verletzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.