TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verlobungsring

danh từ giống đực
[fɛɐ̯ˈloːbʊŋsˌʁɪŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verlobungsringe · sinh cách: des Verlobungsringes

der Verlobungsring nghĩa là nhẫn đính hôn.

Nghĩa của Verlobungsring

Danh từ · giống đực

  1. Nhẫn đính hôn.

Biến cách của Verlobungsring (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verlobungsringdie Verlobungsringe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verlobungsringesder Verlobungsringe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verlobungsringden Verlobungsringen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verlobungsringdie Verlobungsringe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engagement ring

Câu hỏi thường gặp

Verlobungsring nghĩa là gì?

Verlobungsring (danh từ) nghĩa là nhẫn đính hôn.

Verlobungsring là der, die hay das?

Verlobungsring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verlobungsring); số nhiều: die Verlobungsringe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.