das Vermächtnis
số nhiều: die Vermächtnisse · sinh cách: des Vermächtnisses
das Vermächtnis nghĩa là di sản.
Nghĩa của Vermächtnis
Danh từ · giống trung
- Di sản.
Biến cách của Vermächtnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vermächtnis | die Vermächtnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vermächtnisses | der Vermächtnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vermächtnis | den Vermächtnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vermächtnis | die Vermächtnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testamentary gift: bequest, devise, legacy
Câu hỏi thường gặp
Vermächtnis nghĩa là gì?
Vermächtnis (danh từ) nghĩa là di sản.
Vermächtnis là der, die hay das?
Vermächtnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vermächtnis); số nhiều: die Vermächtnisse.