TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vermächtnis

danh từ giống trung
[ˌfɛɐ̯ˈmɛçtnɪs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vermächtnisse · sinh cách: des Vermächtnisses

das Vermächtnis nghĩa là di sản.

Nghĩa của Vermächtnis

Danh từ · giống trung

  1. Di sản.

Biến cách của Vermächtnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vermächtnisdie Vermächtnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vermächtnissesder Vermächtnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vermächtnisden Vermächtnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vermächtnisdie Vermächtnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testamentary gift: bequest, devise, legacy

Câu hỏi thường gặp

Vermächtnis nghĩa là gì?

Vermächtnis (danh từ) nghĩa là di sản.

Vermächtnis là der, die hay das?

Vermächtnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vermächtnis); số nhiều: die Vermächtnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.