TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vermutung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[fɛɐ̯ˈmuːtʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vermutungen · sinh cách: der Vermutung

die Vermutung nghĩa là sự đoán.

Nghĩa của Vermutung

Danh từ · giống cái

  1. Sự đoán.

Biến cách của Vermutung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vermutungdie Vermutungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vermutungder Vermutungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vermutungden Vermutungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vermutungdie Vermutungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vermutung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guess; supposition; suspicion; conjecture

Câu hỏi thường gặp

Vermutung nghĩa là gì?

Vermutung (danh từ) nghĩa là sự đoán.

Vermutung là der, die hay das?

Vermutung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vermutung); số nhiều: die Vermutungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.