Forderung
Nghĩa của Forderung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a demand, a (financial) claim; call (i.e., decision made publicly)
Biến cách của Forderung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Forderung | die Forderungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Forderung | der Forderungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Forderung | den Forderungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Forderung | die Forderungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Forderung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Forderung
- Du darfst diesen Forderungen nicht nachgeben. Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.