TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vernehmung

danh từ giống cái
/fɛʁˈneːmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vernehmungen · sinh cách: der Vernehmung

die Vernehmung nghĩa là thẩm vấn.

Nghĩa của Vernehmung

Danh từ · giống cái

  1. Thẩm vấn.

Biến cách của Vernehmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vernehmungdie Vernehmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vernehmungder Vernehmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vernehmungden Vernehmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vernehmungdie Vernehmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interrogation, questioning; examination (of a witness etc); comprehension, perception

Câu hỏi thường gặp

Vernehmung nghĩa là gì?

Vernehmung (danh từ) nghĩa là thẩm vấn.

Vernehmung là der, die hay das?

Vernehmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vernehmung); số nhiều: die Vernehmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.