TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verräterin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verräterinnen · sinh cách: der Verräterin

die Verräterin nghĩa là kẻ phản bội.

Nghĩa của Verräterin

Danh từ · giống cái

  1. Kẻ phản bội.

Biến cách của Verräterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verräterindie Verräterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verräterinder Verräterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verräterinden Verräterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verräterindie Verräterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female traitor

Câu hỏi thường gặp

Verräterin nghĩa là gì?

Verräterin (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.

Verräterin là der, die hay das?

Verräterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verräterin); số nhiều: die Verräterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.