die Verräterin
số nhiều: die Verräterinnen · sinh cách: der Verräterin
die Verräterin nghĩa là kẻ phản bội.
Nghĩa của Verräterin
Danh từ · giống cái
- Kẻ phản bội.
Biến cách của Verräterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verräterin | die Verräterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verräterin | der Verräterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verräterin | den Verräterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verräterin | die Verräterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female traitor
Câu hỏi thường gặp
Verräterin nghĩa là gì?
Verräterin (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.
Verräterin là der, die hay das?
Verräterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verräterin); số nhiều: die Verräterinnen.