TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verrostet

[fɛɐ̯ˈʁɔstət] giọng máy của trình duyệt

verrostet nghĩa là rỉ.

Nghĩa của verrostet

Tính từ

  1. Rỉ.

So sánh của verrostet

So sánh hơnverrosteter
So sánh nhấtam verrostetsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rusty

Câu hỏi thường gặp

verrostet nghĩa là gì?

verrostet (tính từ) nghĩa là rỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.