verrostet
[fɛɐ̯ˈʁɔstət] giọng máy của trình duyệt
verrostet nghĩa là rỉ.
Nghĩa của verrostet
Tính từ
- Rỉ.
So sánh của verrostet
| So sánh hơn | verrosteter |
| So sánh nhất | am verrostetsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rusty
Câu hỏi thường gặp
verrostet nghĩa là gì?
verrostet (tính từ) nghĩa là rỉ.