TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Versal

danh từ giống đực
[vɛʁˈzaːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versalien · sinh cách: des Versals

der Versal nghĩa là chữ hoa.

Nghĩa của Versal

Danh từ · giống đực

  1. Chữ hoa.

Biến cách của Versal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Versaldie Versalien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Versalsder Versalien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Versalden Versalien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Versaldie Versalien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital letter

Câu hỏi thường gặp

Versal nghĩa là gì?

Versal (danh từ) nghĩa là chữ hoa.

Versal là der, die hay das?

Versal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Versal); số nhiều: die Versalien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.