TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verschiebung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verschiebungen · sinh cách: der Verschiebung

die Verschiebung nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban, li độ.

Nghĩa của Verschiebung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.
  2. Li độ, độ dời.

Biến cách của Verschiebung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verschiebungdie Verschiebungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verschiebungder Verschiebungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verschiebungden Verschiebungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verschiebungdie Verschiebungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Verschiebung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delay, deferral, deferment, postponement, suspension, adjournment; shift, displacement, offset, relocation, transfer, translation; shift

Câu hỏi thường gặp

Verschiebung nghĩa là gì?

Verschiebung (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban, li độ.

Verschiebung là der, die hay das?

Verschiebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verschiebung); số nhiều: die Verschiebungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.