die Verschreibung
số nhiều: die Verschreibungen · sinh cách: der Verschreibung
die Verschreibung nghĩa là toa thuốc.
Nghĩa của Verschreibung
Danh từ · giống cái
- Toa thuốc.
Biến cách của Verschreibung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verschreibung | die Verschreibungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verschreibung | der Verschreibungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verschreibung | den Verschreibungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verschreibung | die Verschreibungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prescription
Câu hỏi thường gặp
Verschreibung nghĩa là gì?
Verschreibung (danh từ) nghĩa là toa thuốc.
Verschreibung là der, die hay das?
Verschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verschreibung); số nhiều: die Verschreibungen.