TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verschreibung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈʃʁaɪ̯ˌbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verschreibungen · sinh cách: der Verschreibung

die Verschreibung nghĩa là toa thuốc.

Nghĩa của Verschreibung

Danh từ · giống cái

  1. Toa thuốc.

Biến cách của Verschreibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verschreibungdie Verschreibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verschreibungder Verschreibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verschreibungden Verschreibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verschreibungdie Verschreibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prescription

Câu hỏi thường gặp

Verschreibung nghĩa là gì?

Verschreibung (danh từ) nghĩa là toa thuốc.

Verschreibung là der, die hay das?

Verschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verschreibung); số nhiều: die Verschreibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.