TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Versprecher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Versprechers

der Versprecher nghĩa là nói nhịu, nói lịu.

Nghĩa của Versprecher

Danh từ · giống đực

  1. Nói nhịu, nói lịu.

Biến cách của Versprecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Versprecherdie Versprecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Versprechersder Versprecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Versprecherden Versprechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Versprecherdie Versprecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slip of the tongue (mistake in speech)

Câu hỏi thường gặp

Versprecher nghĩa là gì?

Versprecher (danh từ) nghĩa là nói nhịu, nói lịu.

Versprecher là der, die hay das?

Versprecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Versprecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.