der Versprecher
sinh cách: des Versprechers
der Versprecher nghĩa là nói nhịu, nói lịu.
Nghĩa của Versprecher
Danh từ · giống đực
- Nói nhịu, nói lịu.
Biến cách của Versprecher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Versprecher | die Versprecher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Versprechers | der Versprecher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Versprecher | den Versprechern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Versprecher | die Versprecher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slip of the tongue (mistake in speech)
Câu hỏi thường gặp
Versprecher nghĩa là gì?
Versprecher (danh từ) nghĩa là nói nhịu, nói lịu.
Versprecher là der, die hay das?
Versprecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Versprecher).