TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verteilerkreis

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verteilerkreise · sinh cách: des Verteilerkreises

der Verteilerkreis nghĩa là vòng xuyến.

Nghĩa của Verteilerkreis

Danh từ · giống đực

  1. Vòng xuyến.

Biến cách của Verteilerkreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verteilerkreisdie Verteilerkreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verteilerkreisesder Verteilerkreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verteilerkreisden Verteilerkreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verteilerkreisdie Verteilerkreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large roundabout which serves as important junction, usually with exits to motorways, highways, expressways

Câu hỏi thường gặp

Verteilerkreis nghĩa là gì?

Verteilerkreis (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.

Verteilerkreis là der, die hay das?

Verteilerkreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verteilerkreis); số nhiều: die Verteilerkreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.