vertraulich
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁˈtʁaʊ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của vertraulich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confidential, private
So sánh của vertraulich
| So sánh hơn | vertraulicher |
| So sánh nhất | am vertraulichsten |