die Verunreinigung
số nhiều: die Verunreinigungen · sinh cách: der Verunreinigung
die Verunreinigung nghĩa là sự ô nhiễm.
Nghĩa của Verunreinigung
Danh từ · giống cái
- Sự ô nhiễm.
Biến cách của Verunreinigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verunreinigung | die Verunreinigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verunreinigung | der Verunreinigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verunreinigung | den Verunreinigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verunreinigung | die Verunreinigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an action or state of pollution, contamination, defilement
Câu hỏi thường gặp
Verunreinigung nghĩa là gì?
Verunreinigung (danh từ) nghĩa là sự ô nhiễm.
Verunreinigung là der, die hay das?
Verunreinigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verunreinigung); số nhiều: die Verunreinigungen.