TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verunreinigung

danh từ giống cái
[fɛɐ̯ˈʔʊnˌʁaɪ̯nɪɡʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verunreinigungen · sinh cách: der Verunreinigung

die Verunreinigung nghĩa là sự ô nhiễm.

Nghĩa của Verunreinigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự ô nhiễm.

Biến cách của Verunreinigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verunreinigungdie Verunreinigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verunreinigungder Verunreinigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verunreinigungden Verunreinigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verunreinigungdie Verunreinigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an action or state of pollution, contamination, defilement

Câu hỏi thường gặp

Verunreinigung nghĩa là gì?

Verunreinigung (danh từ) nghĩa là sự ô nhiễm.

Verunreinigung là der, die hay das?

Verunreinigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verunreinigung); số nhiều: die Verunreinigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.