TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verwalter

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈvaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verwalters

der Verwalter nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.

Nghĩa của Verwalter

Danh từ · giống đực

  1. Quản trị viên, nhà quản trị.

Biến cách của Verwalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verwalterdie Verwalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verwaltersder Verwalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verwalterden Verwaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verwalterdie Verwalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administrator

Câu hỏi thường gặp

Verwalter nghĩa là gì?

Verwalter (danh từ) nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.

Verwalter là der, die hay das?

Verwalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verwalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.