TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verwaltungsrat

danh từ giống đực
[fɛɐ̯ˈvaltʊŋsˌʁaːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verwaltungsrate · sinh cách: des Verwaltungsräte

der Verwaltungsrat nghĩa là hội đồng quản trị.

Nghĩa của Verwaltungsrat

Danh từ · giống đực

  1. Hội đồng quản trị.

Biến cách của Verwaltungsrat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verwaltungsratdie Verwaltungsrate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verwaltungsräteder Verwaltungsrate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verwaltungsratden Verwaltungsraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verwaltungsratdie Verwaltungsrate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ board of directors (the governing body of a corporation or organization, particularly in Switzerland or for public-law entities in Germany)

Câu hỏi thường gặp

Verwaltungsrat nghĩa là gì?

Verwaltungsrat (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị.

Verwaltungsrat là der, die hay das?

Verwaltungsrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verwaltungsrat); số nhiều: die Verwaltungsrate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.