der Verwaltungsrat
số nhiều: die Verwaltungsrate · sinh cách: des Verwaltungsräte
der Verwaltungsrat nghĩa là hội đồng quản trị.
Nghĩa của Verwaltungsrat
Danh từ · giống đực
- Hội đồng quản trị.
Biến cách của Verwaltungsrat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verwaltungsrat | die Verwaltungsrate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verwaltungsräte | der Verwaltungsrate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verwaltungsrat | den Verwaltungsraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verwaltungsrat | die Verwaltungsrate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ board of directors (the governing body of a corporation or organization, particularly in Switzerland or for public-law entities in Germany)
Câu hỏi thường gặp
Verwaltungsrat nghĩa là gì?
Verwaltungsrat (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị.
Verwaltungsrat là der, die hay das?
Verwaltungsrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verwaltungsrat); số nhiều: die Verwaltungsrate.