das Verwaltungsrecht
sinh cách: des Verwaltungsrechtes
das Verwaltungsrecht nghĩa là luật hành chính.
Nghĩa của Verwaltungsrecht
Danh từ · giống trung
- Luật hành chính.
Biến cách của Verwaltungsrecht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Verwaltungsrecht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verwaltungsrechtes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verwaltungsrecht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Verwaltungsrecht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administrative law
Câu hỏi thường gặp
Verwaltungsrecht nghĩa là gì?
Verwaltungsrecht (danh từ) nghĩa là luật hành chính.
Verwaltungsrecht là der, die hay das?
Verwaltungsrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verwaltungsrecht).