TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verwaltungsrecht

danh từ giống trung
[fɛɐ̯ˈvaltʊŋsˌʁɛçt] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verwaltungsrechtes

das Verwaltungsrecht nghĩa là luật hành chính.

Nghĩa của Verwaltungsrecht

Danh từ · giống trung

  1. Luật hành chính.

Biến cách của Verwaltungsrecht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verwaltungsrecht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verwaltungsrechtes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verwaltungsrecht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verwaltungsrecht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administrative law

Câu hỏi thường gặp

Verwaltungsrecht nghĩa là gì?

Verwaltungsrecht (danh từ) nghĩa là luật hành chính.

Verwaltungsrecht là der, die hay das?

Verwaltungsrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verwaltungsrecht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.