die Verwandlung
số nhiều: die Verwandlungen · sinh cách: der Verwandlung
die Verwandlung nghĩa là sự biến thái, sự biến hình.
Nghĩa của Verwandlung
Danh từ · giống cái
- Sự biến thái, sự biến hình.
Biến cách của Verwandlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verwandlung | die Verwandlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verwandlung | der Verwandlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verwandlung | den Verwandlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verwandlung | die Verwandlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metamorphosis; transformation; change of scene
Câu hỏi thường gặp
Verwandlung nghĩa là gì?
Verwandlung (danh từ) nghĩa là sự biến thái, sự biến hình.
Verwandlung là der, die hay das?
Verwandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verwandlung); số nhiều: die Verwandlungen.