TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verwandlung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈvantlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verwandlungen · sinh cách: der Verwandlung

die Verwandlung nghĩa là sự biến thái, sự biến hình.

Nghĩa của Verwandlung

Danh từ · giống cái

  1. Sự biến thái, sự biến hình.

Biến cách của Verwandlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verwandlungdie Verwandlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verwandlungder Verwandlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verwandlungden Verwandlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verwandlungdie Verwandlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metamorphosis; transformation; change of scene

Câu hỏi thường gặp

Verwandlung nghĩa là gì?

Verwandlung (danh từ) nghĩa là sự biến thái, sự biến hình.

Verwandlung là der, die hay das?

Verwandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verwandlung); số nhiều: die Verwandlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.