der Verweis
số nhiều: die Verweise · sinh cách: des Verweises
der Verweis nghĩa là lời quở trách.
Nghĩa của Verweis
Danh từ · giống đực
- Lời quở trách.
Biến cách của Verweis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verweis | die Verweise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verweises | der Verweise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verweis | den Verweisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verweis | die Verweise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reference; reprimand
Câu hỏi thường gặp
Verweis nghĩa là gì?
Verweis (danh từ) nghĩa là lời quở trách.
Verweis là der, die hay das?
Verweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verweis); số nhiều: die Verweise.