TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Veteran

danh từ giống đực
/veteˈʁaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Veteranen · sinh cách: des Veteranen

der Veteran nghĩa là cựu binh, lính cũ.

Nghĩa của Veteran

Danh từ · giống đực

  1. Cựu binh.
  2. Lính cũ.

Biến cách của Veteran (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Veterandie Veteranen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Veteranender Veteranen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Veteranenden Veteranen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Veteranendie Veteranen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Veteran

  • Tom ist ein Veteran. Tom là bác sĩ thú y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1458668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veteran (old soldier); vintage car

Câu hỏi thường gặp

Veteran nghĩa là gì?

Veteran (danh từ) nghĩa là cựu binh, lính cũ.

Veteran là der, die hay das?

Veteran là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Veteran); số nhiều: die Veteranen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.